128 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ (bản 2025)
Câu hỏi tiếng Anh và đáp án chính thức của USCIS cho 128 câu hỏi công dân, kèm bản dịch tiếng Việt. Bạn có thể xem và tìm kiếm, học bằng thẻ, thi thử theo đúng quy tắc; câu trả lời sai tự động vào danh sách câu sai. Tiến độ chỉ được lưu trong trình duyệt của chính bạn.
Trước tiên, xác định bạn thi bản nào
| Ngày nộp N-400 | Bản thi công dân | Cách thi |
|---|---|---|
| Từ ngày 20/10/2025 trở đi | Bản 2025 (128 câu) ← công cụ này | Hỏi tối đa 20 câu, đúng 12 câu là đậu |
| Trước ngày 20/10/2025 | Bản 2008 (100 câu) | Hỏi tối đa 10 câu, đúng 6 câu là đậu |
Trường hợp đặc biệt 65/20
Người từ 65 tuổi trở lên và đã sống ở Mỹ với tư cách thường trú nhân (thẻ xanh) đủ 20 năm chỉ cần học 20 câu có dấu ★ 65/20, và được thi bằng ngôn ngữ mình chọn; nhân viên di trú hỏi 10 câu, đúng 6 câu là đậu.
- 1 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
What is the form of government of the United States?
Hình thức chính quyền của Hoa Kỳ là gì?
- RepublicCộng hòa
- Constitution-based federal republicCộng hòa liên bang dựa trên Hiến pháp
- Representative democracyDân chủ đại diện
- 2 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ ★ 65/20
What is the supreme law of the land?
Luật tối cao của quốc gia là gì?
- (U.S.) ConstitutionHiến pháp (Hoa Kỳ)
- 3 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
Name one thing the U.S. Constitution does.
Hãy nêu một việc mà Hiến pháp Hoa Kỳ làm.
- Forms the governmentThành lập chính quyền
- Defines powers of governmentXác định quyền hạn của chính quyền
- Defines the parts of governmentXác định các bộ phận của chính quyền
- Protects the rights of the peopleBảo vệ các quyền của người dân
- 4 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
The U.S. Constitution starts with the words “We the People.” What does “We the People” mean?
Hiến pháp Hoa Kỳ mở đầu bằng câu “We the People” (Chúng tôi, nhân dân). “We the People” có nghĩa là gì?
- Self-governmentTự quản
- Popular sovereigntyChủ quyền thuộc về nhân dân
- Consent of the governedSự đồng thuận của người bị cai trị
- People should govern themselvesNhân dân nên tự cai quản mình
- (Example of) social contract(Ví dụ về) khế ước xã hội
- 5 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
How are changes made to the U.S. Constitution?
Hiến pháp Hoa Kỳ được thay đổi bằng cách nào?
- AmendmentsTu chính án
- The amendment processThủ tục tu chính
- 6 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
What does the Bill of Rights protect?
Đạo luật Nhân quyền (Bill of Rights) bảo vệ điều gì?
- (The basic) rights of AmericansCác quyền (cơ bản) của người Mỹ
- (The basic) rights of people living in the United StatesCác quyền (cơ bản) của những người sống ở Hoa Kỳ
- 7 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ ★ 65/20
How many amendments does the U.S. Constitution have?
Hiến pháp Hoa Kỳ có bao nhiêu tu chính án?
- Twenty-seven (27)Hai mươi bảy (27)
- 8 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
Why is the Declaration of Independence important?
Tại sao Bản Tuyên ngôn Độc lập quan trọng?
- It says America is free from British control.Nó tuyên bố nước Mỹ thoát khỏi sự kiểm soát của Anh.
- It says all people are created equal.Nó tuyên bố mọi người sinh ra đều bình đẳng.
- It identifies inherent rights.Nó xác định các quyền vốn có.
- It identifies individual freedoms.Nó xác định các quyền tự do cá nhân.
- 9 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
What founding document said the American colonies were free from Britain?
Văn kiện lập quốc nào tuyên bố các thuộc địa ở Mỹ được tự do khỏi Anh?
- Declaration of IndependenceTuyên ngôn Độc lập
- 10 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
Name two important ideas from the Declaration of Independence and the U.S. Constitution.
Hãy nêu hai ý tưởng quan trọng trong Bản Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp Hoa Kỳ.
- EqualityBình đẳng
- LibertyTự do
- Social contractKhế ước xã hội
- Natural rightsQuyền tự nhiên
- Limited governmentChính quyền có giới hạn
- Self-governmentTự quản
- 11 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
The words “Life, Liberty, and the pursuit of Happiness” are in what founding document?
Câu “Life, Liberty, and the pursuit of Happiness” (Sống, Tự do và mưu cầu Hạnh phúc) nằm trong văn kiện lập quốc nào?
- Declaration of IndependenceTuyên ngôn Độc lập
- 12 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ ★ 65/20
What is the economic system of the United States?
Hệ thống kinh tế của Hoa Kỳ là gì?
- CapitalismChủ nghĩa tư bản
- Free market economyKinh tế thị trường tự do
- 13 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
What is the rule of law?
Pháp quyền (rule of law) là gì?
- Everyone must follow the law.Mọi người đều phải tuân theo luật pháp.
- Leaders must obey the law.Các nhà lãnh đạo phải tuân theo luật pháp.
- Government must obey the law.Chính quyền phải tuân theo luật pháp.
- No one is above the law.Không ai đứng trên luật pháp.
- 14 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
Many documents influenced the U.S. Constitution. Name one.
Nhiều văn kiện đã ảnh hưởng đến Hiến pháp Hoa Kỳ. Hãy nêu một văn kiện.
- Declaration of IndependenceTuyên ngôn Độc lập
- Articles of ConfederationCác Điều khoản Hợp bang (Articles of Confederation)
- Federalist PapersFederalist Papers (Tập Luận văn Liên bang)
- Anti-Federalist PapersAnti-Federalist Papers (Tập Luận văn Chống Liên bang)
- Virginia Declaration of RightsTuyên ngôn Nhân quyền Virginia
- Fundamental Orders of ConnecticutFundamental Orders of Connecticut (Luật Cơ bản Connecticut)
- Mayflower CompactMayflower Compact (Thỏa ước Mayflower)
- Iroquois Great Law of PeaceGreat Law of Peace (Đại luật Hòa bình) của người Iroquois
- 15 Chính quyền Hoa Kỳ · Các nguyên tắc của chính quyền Hoa Kỳ
There are three branches of government. Why?
Chính quyền có ba nhánh. Tại sao?
- So one part does not become too powerfulĐể không một bộ phận nào có quá nhiều quyền lực
- Checks and balancesKiểm soát và cân bằng
- Separation of powersPhân chia quyền lực
- 16 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Name the three branches of government.
Hãy nêu ba nhánh của chính quyền.
- Legislative, executive, and judicialLập pháp, hành pháp và tư pháp
- Congress, president, and the courtsQuốc hội, tổng thống và tòa án
- 17 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
The President of the United States is in charge of which branch of government?
Tổng thống Hoa Kỳ phụ trách nhánh nào của chính quyền?
- Executive branchNhánh hành pháp
- 18 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
What part of the federal government writes laws?
Bộ phận nào của chính quyền liên bang viết ra luật?
- (U.S.) CongressQuốc hội (Hoa Kỳ)
- (U.S. or national) legislatureCơ quan lập pháp (Hoa Kỳ hoặc quốc gia)
- Legislative branchNhánh lập pháp
- 19 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
What are the two parts of the U.S. Congress?
Quốc hội Hoa Kỳ gồm hai bộ phận nào?
- Senate and House (of Representatives)Thượng viện và Hạ viện
- 20 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền ★ 65/20
Name one power of the U.S. Congress.
Hãy nêu một quyền hạn của Quốc hội Hoa Kỳ.
- Writes lawsViết ra luật
- Declares warTuyên chiến
- Makes the federal budgetLập ngân sách liên bang
- 21 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
How many U.S. senators are there?
Có bao nhiêu thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?
- One hundred (100)Một trăm (100)
- 22 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
How long is a term for a U.S. senator?
Nhiệm kỳ của một thượng nghị sĩ Hoa Kỳ là bao lâu?
- Six (6) yearsSáu (6) năm
- 23 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Who is one of your state’s U.S. senators now?
Một trong các thượng nghị sĩ Hoa Kỳ hiện nay của tiểu bang bạn là ai?
- Answers will vary. [District of Columbia residents and residents of U.S. territories should answer that D.C. (or the territory where the applicant lives) has no U.S. senators.]Câu trả lời tùy mỗi người. [Cư dân Đặc khu Columbia và các lãnh thổ của Hoa Kỳ nên trả lời rằng D.C. (hoặc lãnh thổ nơi người nộp đơn sống) không có thượng nghị sĩ Hoa Kỳ.]
Tra theo địa chỉ của bạn:senate.gov (tra thượng nghị sĩ của tiểu bang bạn) - 24 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
How many voting members are in the House of Representatives?
Hạ viện có bao nhiêu thành viên có quyền biểu quyết?
- Four hundred thirty-five (435)Bốn trăm ba mươi lăm (435)
- 25 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
How long is a term for a member of the House of Representatives?
Nhiệm kỳ của một dân biểu Hạ viện là bao lâu?
- Two (2) yearsHai (2) năm
- 26 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Why do U.S. representatives serve shorter terms than U.S. senators?
Tại sao nhiệm kỳ của dân biểu Hoa Kỳ ngắn hơn của thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?
- To more closely follow public opinionĐể theo sát dư luận hơn
- 27 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
How many senators does each state have?
Mỗi tiểu bang có bao nhiêu thượng nghị sĩ?
- Two (2)Hai (2)
- 28 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Why does each state have two senators?
Tại sao mỗi tiểu bang có hai thượng nghị sĩ?
- Equal representation (for small states)Đại diện bình đẳng (cho các tiểu bang nhỏ)
- The Great Compromise (Connecticut Compromise)Đại Thỏa hiệp (Thỏa hiệp Connecticut)
- 29 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Name your U.S. representative.
Hãy nêu tên dân biểu Hoa Kỳ của bạn.
- Answers will vary. [Residents of territories with nonvoting Delegates or Resident Commissioners may provide the name of that Delegate or Commissioner. Also acceptable is any statement that the territory has no (voting) representatives in Congress.]Câu trả lời tùy mỗi người. [Cư dân các lãnh thổ có Đại biểu (Delegate) hoặc Ủy viên Thường trú (Resident Commissioner) không có quyền biểu quyết có thể nêu tên người đó. Cũng chấp nhận câu trả lời rằng lãnh thổ đó không có dân biểu (có quyền biểu quyết) trong Quốc hội.]
Tra theo địa chỉ của bạn:house.gov (nhập mã ZIP để tra dân biểu) - 30 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền ★ 65/20
What is the name of the Speaker of the House of Representatives now?
Chủ tịch Hạ viện hiện nay tên là gì?
- Visit uscis.gov/citizenship/testupdates for the name of the Speaker of the House of Representatives.Xem uscis.gov/citizenship/testupdates để biết tên Chủ tịch Hạ viện.
Hiện nay (theo trang cập nhật đáp án của USCIS, cập nhật 2025-09-18):Mike Johnson / Johnson / James Michael Johnson (birth name) - 31 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Who does a U.S. senator represent?
Thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đại diện cho ai?
- Citizens of their stateCông dân của tiểu bang mình
- People of their stateNgười dân của tiểu bang mình
- 32 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Who elects U.S. senators?
Ai bầu ra các thượng nghị sĩ Hoa Kỳ?
- Citizens from their stateCông dân của tiểu bang họ
- 33 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Who does a member of the House of Representatives represent?
Dân biểu Hạ viện đại diện cho ai?
- Citizens in their (congressional) districtCông dân trong khu vực (bầu cử quốc hội) của mình
- Citizens in their districtCông dân trong khu vực của mình
- People from their (congressional) districtNgười dân thuộc khu vực (bầu cử quốc hội) của mình
- People in their districtNgười dân trong khu vực của mình
- 34 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Who elects members of the House of Representatives?
Ai bầu ra các dân biểu Hạ viện?
- Citizens from their (congressional) districtCông dân thuộc khu vực (bầu cử quốc hội) của họ
- 35 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Some states have more representatives than other states. Why?
Có tiểu bang có nhiều dân biểu hơn tiểu bang khác. Tại sao?
- (Because of) the state’s population(Vì) dân số của tiểu bang
- (Because) they have more people(Vì) họ có nhiều người hơn
- (Because) some states have more people(Vì) một số tiểu bang có nhiều người hơn
- 36 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền ★ 65/20
The President of the United States is elected for how many years?
Tổng thống Hoa Kỳ được bầu cho nhiệm kỳ bao nhiêu năm?
- Four (4) yearsBốn (4) năm
- 37 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
The President of the United States can serve only two terms. Why?
Tổng thống Hoa Kỳ chỉ được phục vụ hai nhiệm kỳ. Tại sao?
- (Because of) the 22nd Amendment(Vì) Tu chính án thứ 22
- To keep the president from becoming too powerfulĐể tổng thống không trở nên quá nhiều quyền lực
- 38 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền ★ 65/20
What is the name of the President of the United States now?
Tổng thống Hoa Kỳ hiện nay tên là gì?
- Visit uscis.gov/citizenship/testupdates for the name of the President of the United States.Xem uscis.gov/citizenship/testupdates để biết tên Tổng thống Hoa Kỳ.
Hiện nay (theo trang cập nhật đáp án của USCIS, cập nhật 2025-09-18):Donald J. Trump / Donald Trump / Trump - 39 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền ★ 65/20
What is the name of the Vice President of the United States now?
Phó Tổng thống Hoa Kỳ hiện nay tên là gì?
- Visit uscis.gov/citizenship/testupdates for the name of the Vice President of the United States.Xem uscis.gov/citizenship/testupdates để biết tên Phó Tổng thống Hoa Kỳ.
Hiện nay (theo trang cập nhật đáp án của USCIS, cập nhật 2025-09-18):JD Vance / Vance - 40 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
If the president can no longer serve, who becomes president?
Nếu tổng thống không thể tiếp tục phục vụ, ai sẽ trở thành tổng thống?
- The Vice President (of the United States)Phó Tổng thống (Hoa Kỳ)
- 41 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Name one power of the president.
Hãy nêu một quyền hạn của tổng thống.
- Signs bills into lawKý dự luật thành luật
- Vetoes billsPhủ quyết dự luật
- Enforces lawsThi hành luật pháp
- Commander in Chief (of the military)Tổng tư lệnh (quân đội)
- Chief diplomatNhà ngoại giao hàng đầu
- Appoints federal judgesBổ nhiệm thẩm phán liên bang
- 42 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Who is Commander in Chief of the U.S. military?
Ai là Tổng tư lệnh quân đội Hoa Kỳ?
- The President (of the United States)Tổng thống (Hoa Kỳ)
- 43 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Who signs bills to become laws?
Ai ký các dự luật để chúng trở thành luật?
- The President (of the United States)Tổng thống (Hoa Kỳ)
- 44 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền ★ 65/20
Who vetoes bills?
Ai phủ quyết các dự luật?
- The President (of the United States)Tổng thống (Hoa Kỳ)
- 45 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Who appoints federal judges?
Ai bổ nhiệm các thẩm phán liên bang?
- The President (of the United States)Tổng thống (Hoa Kỳ)
- 46 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
The executive branch has many parts. Name one.
Nhánh hành pháp có nhiều bộ phận. Hãy nêu một bộ phận.
- President (of the United States)Tổng thống (Hoa Kỳ)
- CabinetNội các
- Federal departments and agenciesCác bộ và cơ quan liên bang
- 47 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
What does the President’s Cabinet do?
Nội các của Tổng thống làm gì?
- Advises the President (of the United States)Cố vấn cho Tổng thống (Hoa Kỳ)
- 48 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
What are two Cabinet-level positions?
Hãy nêu hai chức vụ cấp nội các.
- Attorney GeneralBộ trưởng Tư pháp (Attorney General)
- Secretary of AgricultureBộ trưởng Nông nghiệp
- Secretary of CommerceBộ trưởng Thương mại
- Secretary of EducationBộ trưởng Giáo dục
- Secretary of EnergyBộ trưởng Năng lượng
- Secretary of Health and Human ServicesBộ trưởng Y tế và Dịch vụ Nhân sinh
- Secretary of Homeland SecurityBộ trưởng An ninh Nội địa
- Secretary of Housing and Urban DevelopmentBộ trưởng Gia cư và Phát triển Đô thị
- Secretary of the InteriorBộ trưởng Nội vụ
- Secretary of LaborBộ trưởng Lao động
- Secretary of StateNgoại trưởng (Secretary of State)
- Secretary of TransportationBộ trưởng Giao thông
- Secretary of the TreasuryBộ trưởng Tài chính
- Secretary of Veterans AffairsBộ trưởng Cựu chiến binh
- Secretary of War (Defense)Bộ trưởng Chiến tranh (Quốc phòng)
- Vice-PresidentPhó Tổng thống
- Administrator of the Environmental Protection AgencyGiám đốc Cơ quan Bảo vệ Môi trường
- Administrator of the Small Business AdministrationGiám đốc Cơ quan Quản lý Doanh nghiệp Nhỏ
- Director of the Central Intelligence AgencyGiám đốc Cơ quan Tình báo Trung ương (CIA)
- Director of the Office of Management and BudgetGiám đốc Văn phòng Quản lý và Ngân sách
- Director of National IntelligenceGiám đốc Tình báo Quốc gia
- United States Trade RepresentativeĐại diện Thương mại Hoa Kỳ
- 49 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Why is the Electoral College important?
Tại sao Đại cử tri đoàn (Electoral College) quan trọng?
- It decides who is elected president.Nó quyết định ai được bầu làm tổng thống.
- It provides a compromise between the popular election of the president and congressional selection.Nó là sự dung hòa giữa việc dân chúng trực tiếp bầu tổng thống và việc Quốc hội chọn tổng thống.
- 50 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
What is one part of the judicial branch?
Hãy nêu một bộ phận của nhánh tư pháp.
- Supreme CourtTối cao Pháp viện
- Federal CourtsCác tòa án liên bang
- 51 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
What does the judicial branch do?
Nhánh tư pháp làm gì?
- Reviews lawsXem xét luật
- Explains lawsGiải thích luật
- Resolves disputes (disagreements) about the lawGiải quyết tranh chấp (bất đồng) về luật
- Decides if a law goes against the (U.S.) ConstitutionQuyết định một đạo luật có trái với Hiến pháp (Hoa Kỳ) hay không
- 52 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền ★ 65/20
What is the highest court in the United States?
Tòa án cao nhất ở Hoa Kỳ là gì?
- Supreme CourtTối cao Pháp viện
- 53 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
How many seats are on the Supreme Court?
Tối cao Pháp viện có bao nhiêu ghế?
- Nine (9)Chín (9)
- 54 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
How many Supreme Court justices are usually needed to decide a case?
Thông thường cần bao nhiêu thẩm phán Tối cao Pháp viện để quyết định một vụ án?
- Five (5)Năm (5)
- 55 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
How long do Supreme Court justices serve?
Các thẩm phán Tối cao Pháp viện phục vụ bao lâu?
- (For) lifeSuốt đời
- Lifetime appointmentĐược bổ nhiệm suốt đời
- (Until) retirement(Cho đến khi) nghỉ hưu
- 56 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Supreme Court justices serve for life. Why?
Các thẩm phán Tối cao Pháp viện phục vụ suốt đời. Tại sao?
- To be independent (of politics)Để độc lập (với chính trị)
- To limit outside (political) influenceĐể hạn chế ảnh hưởng (chính trị) từ bên ngoài
- 57 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Who is the Chief Justice of the United States now?
Chánh án Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ hiện nay là ai?
- Visit uscis.gov/citizenship/testupdates for the name of the Chief Justice of the United States.Xem uscis.gov/citizenship/testupdates để biết tên Chánh án Hoa Kỳ.
Hiện nay (theo trang cập nhật đáp án của USCIS, cập nhật 2025-09-18):John Roberts / John G. Roberts, Jr. / Roberts - 58 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Name one power that is only for the federal government.
Hãy nêu một quyền hạn chỉ thuộc về chính quyền liên bang.
- Print paper moneyIn tiền giấy
- Mint coinsĐúc tiền xu
- Declare warTuyên chiến
- Create an armyLập quân đội
- Make treatiesKý kết hiệp ước
- Set foreign policyĐặt ra chính sách đối ngoại
- 59 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
Name one power that is only for the states.
Hãy nêu một quyền hạn chỉ thuộc về các tiểu bang.
- Provide schooling and educationLo việc học hành và giáo dục
- Provide protection (police)Bảo vệ người dân (cảnh sát)
- Provide safety (fire departments)Giữ an toàn (sở cứu hỏa)
- Give a driver’s licenseCấp bằng lái xe
- Approve zoning and land usePhê duyệt quy hoạch và sử dụng đất
- 60 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
What is the purpose of the 10th Amendment?
Mục đích của Tu chính án thứ 10 là gì?
- (It states that the) powers not given to the federal government belong to the states or to the people.(Nó quy định rằng) những quyền không giao cho chính quyền liên bang thì thuộc về các tiểu bang hoặc người dân.
- 61 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền ★ 65/20
Who is the governor of your state now?
Thống đốc tiểu bang của bạn hiện nay là ai?
- Answers will vary. [District of Columbia residents should answer that D.C. does not have a governor.]Câu trả lời tùy mỗi người. [Cư dân Đặc khu Columbia nên trả lời rằng D.C. không có thống đốc.]
Tra theo địa chỉ của bạn:usa.gov/states-and-territories (tra thống đốc) - 62 Chính quyền Hoa Kỳ · Hệ thống chính quyền
What is the capital of your state?
Thủ phủ của tiểu bang bạn là gì?
- Answers will vary. [District of Columbia residents should answer that D.C. is not a state and does not have a capital. Residents of U.S. territories should name the capital of the territory.]Câu trả lời tùy mỗi người. [Cư dân Đặc khu Columbia nên trả lời rằng D.C. không phải là tiểu bang và không có thủ phủ. Cư dân các lãnh thổ của Hoa Kỳ nên nêu thủ phủ của lãnh thổ đó.]
Tra theo địa chỉ của bạn:usa.gov/states-and-territories (tra chính quyền tiểu bang và thủ phủ) - 63 Chính quyền Hoa Kỳ · Quyền và trách nhiệm
There are four amendments to the U.S. Constitution about who can vote. Describe one of them.
Hiến pháp Hoa Kỳ có bốn tu chính án về việc ai được bỏ phiếu. Hãy mô tả một trong số đó.
- Citizens eighteen (18) and older (can vote).Công dân từ mười tám (18) tuổi trở lên (được bỏ phiếu).
- You don’t have to pay (a poll tax) to vote.Bạn không phải trả tiền (thuế thân) để được bỏ phiếu.
- Any citizen can vote. (Women and men can vote.)Bất kỳ công dân nào cũng được bỏ phiếu. (Phụ nữ và nam giới đều được bỏ phiếu.)
- A male citizen of any race (can vote).Công dân nam thuộc bất kỳ chủng tộc nào (được bỏ phiếu).
- 64 Chính quyền Hoa Kỳ · Quyền và trách nhiệm
Who can vote in federal elections, run for federal office, and serve on a jury in the United States?
Ở Hoa Kỳ, ai được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang, ra tranh cử chức vụ liên bang và làm bồi thẩm?
- CitizensCông dân
- Citizens of the United StatesCông dân của Hoa Kỳ
- U.S. citizensCông dân Hoa Kỳ
- 65 Chính quyền Hoa Kỳ · Quyền và trách nhiệm
What are three rights of everyone living in the United States?
Hãy nêu ba quyền mà mọi người sống ở Hoa Kỳ đều có.
- Freedom of expressionTự do biểu đạt
- Freedom of speechTự do ngôn luận
- Freedom of assemblyTự do hội họp
- Freedom to petition the governmentTự do kiến nghị chính quyền
- Freedom of religionTự do tôn giáo
- The right to bear armsQuyền giữ và mang vũ khí
- 66 Chính quyền Hoa Kỳ · Quyền và trách nhiệm ★ 65/20
What do we show loyalty to when we say the Pledge of Allegiance?
Khi đọc Lời Thề Trung thành (Pledge of Allegiance), chúng ta bày tỏ lòng trung thành với điều gì?
- The United StatesHoa Kỳ
- The flagLá cờ
- 67 Chính quyền Hoa Kỳ · Quyền và trách nhiệm
Name two promises that new citizens make in the Oath of Allegiance.
Hãy nêu hai lời hứa mà công dân mới đưa ra trong Lời Tuyên thệ Trung thành (Oath of Allegiance).
- Give up loyalty to other countriesTừ bỏ lòng trung thành với các nước khác
- Defend the (U.S.) ConstitutionBảo vệ Hiến pháp (Hoa Kỳ)
- Obey the laws of the United StatesTuân theo luật pháp Hoa Kỳ
- Serve in the military (if needed)Phục vụ trong quân đội (nếu cần)
- Serve (help, do important work for) the nation (if needed)Phục vụ (giúp đỡ, làm việc quan trọng cho) đất nước (nếu cần)
- Be loyal to the United StatesTrung thành với Hoa Kỳ
- 68 Chính quyền Hoa Kỳ · Quyền và trách nhiệm
How can people become United States citizens?
Người ta có thể trở thành công dân Hoa Kỳ bằng cách nào?
- Be born in the United States, under the conditions set by the 14th AmendmentSinh ra ở Hoa Kỳ, theo các điều kiện do Tu chính án thứ 14 quy định
- NaturalizeNhập tịch
- Derive citizenship (under conditions set by Congress)Thừa hưởng quốc tịch (theo các điều kiện do Quốc hội quy định)
- 69 Chính quyền Hoa Kỳ · Quyền và trách nhiệm
What are two examples of civic participation in the United States?
Hãy nêu hai ví dụ về việc tham gia sinh hoạt công dân ở Hoa Kỳ.
- VoteBỏ phiếu
- Run for officeRa tranh cử
- Join a political partyGia nhập một đảng chính trị
- Help with a campaignGiúp một cuộc vận động tranh cử
- Join a civic groupGia nhập một nhóm công dân
- Join a community groupGia nhập một nhóm cộng đồng
- Give an elected official your opinion (on an issue)Cho một viên chức dân cử biết ý kiến của bạn (về một vấn đề)
- Contact elected officialsLiên lạc với các viên chức dân cử
- Support or oppose an issue or policyỦng hộ hoặc phản đối một vấn đề hay chính sách
- Write to a newspaperViết thư cho báo
- 70 Chính quyền Hoa Kỳ · Quyền và trách nhiệm
What is one way Americans can serve their country?
Hãy nêu một cách người Mỹ có thể phục vụ đất nước.
- VoteBỏ phiếu
- Pay taxesĐóng thuế
- Obey the lawTuân theo luật pháp
- Serve in the militaryPhục vụ trong quân đội
- Run for officeRa tranh cử
- Work for local, state, or federal governmentLàm việc cho chính quyền địa phương, tiểu bang hoặc liên bang
- 71 Chính quyền Hoa Kỳ · Quyền và trách nhiệm
Why is it important to pay federal taxes?
Tại sao việc đóng thuế liên bang quan trọng?
- Required by lawLuật pháp đòi hỏi
- All people pay to fund the federal governmentMọi người đều đóng góp để chi trả cho chính quyền liên bang
- Required by the (U.S.) Constitution (16th Amendment)Hiến pháp (Hoa Kỳ) đòi hỏi (Tu chính án thứ 16)
- Civic dutyBổn phận công dân
- 72 Chính quyền Hoa Kỳ · Quyền và trách nhiệm
It is important for all men age 18 through 25 to register for the Selective Service. Name one reason why.
Việc mọi nam giới từ 18 đến 25 tuổi đăng ký Nghĩa vụ Quân sự (Selective Service) là quan trọng. Hãy nêu một lý do.
- Required by lawLuật pháp đòi hỏi
- Civic dutyBổn phận công dân
- Makes the draft fair, if neededGiúp việc trưng binh được công bằng, nếu cần trưng binh
- 73 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
The colonists came to America for many reasons. Name one.
Những người khai hoang đến châu Mỹ vì nhiều lý do. Hãy nêu một lý do.
- FreedomTự do
- Political libertyTự do chính trị
- Religious freedomTự do tôn giáo
- Economic opportunityCơ hội kinh tế
- Escape persecutionTrốn tránh sự đàn áp
- 74 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập ★ 65/20
Who lived in America before the Europeans arrived?
Ai đã sống ở châu Mỹ trước khi người châu Âu đến?
- American IndiansNgười da đỏ châu Mỹ (American Indians)
- Native AmericansNgười bản địa châu Mỹ (Native Americans)
- 75 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
What group of people was taken and sold as slaves?
Nhóm người nào đã bị bắt đi và bị bán làm nô lệ?
- AfricansNgười châu Phi
- People from AfricaNhững người đến từ châu Phi
- 76 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
What war did the Americans fight to win independence from Britain?
Người Mỹ đã đánh cuộc chiến nào để giành độc lập khỏi Anh?
- American RevolutionCách mạng Mỹ (American Revolution)
- The (American) Revolutionary WarChiến tranh Cách mạng (Mỹ) (Revolutionary War)
- War for (American) IndependenceChiến tranh giành Độc lập (Mỹ) (War for Independence)
- 77 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
Name one reason why the Americans declared independence from Britain.
Hãy nêu một lý do khiến người Mỹ tuyên bố độc lập khỏi Anh.
- High taxesThuế cao
- Taxation without representationĐánh thuế mà không có đại diện
- British soldiers stayed in Americans’ houses (boarding, quartering)Lính Anh ở trong nhà của người Mỹ (ăn ở, đóng quân)
- They did not have self-governmentHọ không được tự quản
- Boston MassacreThảm sát Boston
- Boston Tea Party (Tea Act)Tiệc trà Boston (Đạo luật Trà)
- Stamp ActĐạo luật Tem (Stamp Act)
- Sugar ActĐạo luật Đường (Sugar Act)
- Townshend ActsCác Đạo luật Townshend
- Intolerable (Coercive) ActsCác Đạo luật Không thể chịu đựng (Cưỡng bức)
- 78 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập ★ 65/20
Who wrote the Declaration of Independence?
Ai đã viết Bản Tuyên ngôn Độc lập?
- (Thomas) Jefferson
- 79 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
When was the Declaration of Independence adopted?
Bản Tuyên ngôn Độc lập được thông qua khi nào?
- July 4, 1776Ngày 4 tháng 7 năm 1776
- 80 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
The American Revolution had many important events. Name one.
Cách mạng Mỹ có nhiều sự kiện quan trọng. Hãy nêu một sự kiện.
- (Battle of) Bunker Hill(Trận) Bunker Hill
- Declaration of IndependenceTuyên ngôn Độc lập
- Washington Crossing the Delaware (Battle of Trenton)Washington vượt sông Delaware (Trận Trenton)
- (Battle of) Saratoga(Trận) Saratoga
- Valley Forge (Encampment)Valley Forge (Doanh trại)
- (Battle of) Yorktown (British surrender at Yorktown)(Trận) Yorktown (Quân Anh đầu hàng tại Yorktown)
- 81 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
There were 13 original states. Name five.
Ban đầu có 13 tiểu bang. Hãy nêu năm tiểu bang.
- New Hampshire
- Massachusetts
- Rhode Island
- Connecticut
- New York
- New Jersey
- Pennsylvania
- Delaware
- Maryland
- Virginia
- North Carolina
- South Carolina
- Georgia
- 82 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
What founding document was written in 1787?
Văn kiện lập quốc nào được viết năm 1787?
- (U.S.) ConstitutionHiến pháp (Hoa Kỳ)
- 83 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
The Federalist Papers supported the passage of the U.S. Constitution. Name one of the writers.
Tập Luận văn Liên bang (Federalist Papers) ủng hộ việc thông qua Hiến pháp Hoa Kỳ. Hãy nêu tên một trong các tác giả.
- (James) Madison
- (Alexander) Hamilton
- (John) Jay
- Publius
- 84 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
Why were the Federalist Papers important?
Tại sao Tập Luận văn Liên bang quan trọng?
- They helped people understand the (U.S.) Constitution.Chúng giúp mọi người hiểu Hiến pháp (Hoa Kỳ).
- They supported passing the (U.S.) Constitution.Chúng ủng hộ việc thông qua Hiến pháp (Hoa Kỳ).
- 85 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
Benjamin Franklin is famous for many things. Name one.
Benjamin Franklin nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.
- Founded the first free public librariesLập ra các thư viện công cộng miễn phí đầu tiên
- First Postmaster General of the United StatesTổng Giám đốc Bưu điện đầu tiên của Hoa Kỳ
- Helped write the Declaration of IndependenceGiúp viết Bản Tuyên ngôn Độc lập
- InventorNhà phát minh
- U.S. diplomatNhà ngoại giao Hoa Kỳ
- 86 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập ★ 65/20
George Washington is famous for many things. Name one.
George Washington nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.
- “Father of Our Country”“Cha già của Đất nước”
- First president of the United StatesTổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ
- General of the Continental ArmyTướng chỉ huy Lục quân Lục địa
- President of the Constitutional ConventionChủ tịch Hội nghị Lập hiến
- 87 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
Thomas Jefferson is famous for many things. Name one.
Thomas Jefferson nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.
- Writer of the Declaration of IndependenceNgười viết Bản Tuyên ngôn Độc lập
- Third president of the United StatesTổng thống thứ ba của Hoa Kỳ
- Doubled the size of the United States (Louisiana Purchase)Làm lãnh thổ Hoa Kỳ rộng gấp đôi (Mua Louisiana)
- First Secretary of StateNgoại trưởng đầu tiên
- Founded the University of VirginiaLập ra Đại học Virginia
- Writer of the Virginia Statute on Religious FreedomNgười viết Đạo luật Virginia về Tự do Tôn giáo
- 88 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
James Madison is famous for many things. Name one.
James Madison nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.
- “Father of the Constitution”“Cha đẻ của Hiến pháp”
- Fourth president of the United StatesTổng thống thứ tư của Hoa Kỳ
- President during the War of 1812Tổng thống trong Chiến tranh năm 1812
- One of the writers of the Federalist PapersMột trong các tác giả của Tập Luận văn Liên bang
- 89 Lịch sử Hoa Kỳ · Thời kỳ thuộc địa và độc lập
Alexander Hamilton is famous for many things. Name one.
Alexander Hamilton nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.
- First Secretary of the TreasuryBộ trưởng Tài chính đầu tiên
- One of the writers of the Federalist PapersMột trong các tác giả của Tập Luận văn Liên bang
- Helped establish the First Bank of the United StatesGiúp thành lập Ngân hàng thứ nhất của Hoa Kỳ
- Aide to General George WashingtonPhụ tá của Tướng George Washington
- Member of the Continental CongressThành viên Quốc hội Lục địa
- 90 Lịch sử Hoa Kỳ · Thế kỷ 19
What territory did the United States buy from France in 1803?
Năm 1803, Hoa Kỳ đã mua lãnh thổ nào của Pháp?
- Louisiana TerritoryLãnh thổ Louisiana
- Louisiana
- 91 Lịch sử Hoa Kỳ · Thế kỷ 19
Name one war fought by the United States in the 1800s.
Hãy nêu một cuộc chiến mà Hoa Kỳ tham gia trong những năm 1800.
- War of 1812Chiến tranh năm 1812
- Mexican-American WarChiến tranh Mỹ–Mexico
- Civil WarNội chiến
- Spanish-American WarChiến tranh Mỹ–Tây Ban Nha
- 92 Lịch sử Hoa Kỳ · Thế kỷ 19
Name the U.S. war between the North and the South.
Hãy nêu tên cuộc chiến giữa miền Bắc và miền Nam ở Hoa Kỳ.
- The Civil WarNội chiến (Civil War)
- 93 Lịch sử Hoa Kỳ · Thế kỷ 19
The Civil War had many important events. Name one.
Nội chiến có nhiều sự kiện quan trọng. Hãy nêu một sự kiện.
- (Battle of) Fort Sumter(Trận) Fort Sumter
- Emancipation ProclamationTuyên ngôn Giải phóng Nô lệ
- (Battle of) Vicksburg(Trận) Vicksburg
- (Battle of) Gettysburg(Trận) Gettysburg
- Sherman’s MarchCuộc hành quân của Sherman
- (Surrender at) Appomattox(Đầu hàng tại) Appomattox
- (Battle of) Antietam/Sharpsburg(Trận) Antietam/Sharpsburg
- Lincoln was assassinated.Lincoln bị ám sát.
- 94 Lịch sử Hoa Kỳ · Thế kỷ 19 ★ 65/20
Abraham Lincoln is famous for many things. Name one.
Abraham Lincoln nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.
- Freed the slaves (Emancipation Proclamation)Giải phóng nô lệ (Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ)
- Saved (or preserved) the UnionCứu (hoặc giữ gìn) Liên bang
- Led the United States during the Civil WarLãnh đạo Hoa Kỳ trong thời Nội chiến
- 16th president of the United StatesTổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ
- Delivered the Gettysburg AddressĐọc Diễn văn Gettysburg
- 95 Lịch sử Hoa Kỳ · Thế kỷ 19
What did the Emancipation Proclamation do?
Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ đã làm gì?
- Freed the slavesGiải phóng nô lệ
- Freed slaves in the ConfederacyGiải phóng nô lệ ở Liên minh miền Nam
- Freed slaves in the Confederate statesGiải phóng nô lệ ở các tiểu bang thuộc Liên minh miền Nam
- Freed slaves in most Southern statesGiải phóng nô lệ ở hầu hết các tiểu bang miền Nam
- 96 Lịch sử Hoa Kỳ · Thế kỷ 19
What U.S. war ended slavery?
Cuộc chiến nào của Hoa Kỳ đã chấm dứt chế độ nô lệ?
- The Civil WarNội chiến (Civil War)
- 97 Lịch sử Hoa Kỳ · Thế kỷ 19
What amendment says all persons born or naturalized in the United States, and subject to the jurisdiction thereof, are U.S. citizens?
Tu chính án nào nói rằng mọi người sinh ra hoặc nhập tịch ở Hoa Kỳ, và chịu quyền tài phán của Hoa Kỳ, đều là công dân Hoa Kỳ?
- 14th AmendmentTu chính án thứ 14
- 98 Lịch sử Hoa Kỳ · Thế kỷ 19
When did all men get the right to vote?
Khi nào tất cả nam giới có quyền bỏ phiếu?
- After the Civil WarSau Nội chiến
- During ReconstructionTrong thời kỳ Tái thiết
- (With the) 15th Amendment(Với) Tu chính án thứ 15
- 1870
- 99 Lịch sử Hoa Kỳ · Thế kỷ 19
Name one leader of the women’s rights movement in the 1800s.
Hãy nêu một người lãnh đạo phong trào đòi quyền phụ nữ trong những năm 1800.
- Susan B. Anthony
- Elizabeth Cady Stanton
- Sojourner Truth
- Harriet Tubman
- Lucretia Mott
- Lucy Stone
- 100 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Name one war fought by the United States in the 1900s.
Hãy nêu một cuộc chiến mà Hoa Kỳ tham gia trong những năm 1900.
- World War IThế chiến thứ nhất
- World War IIThế chiến thứ hai
- Korean WarChiến tranh Triều Tiên
- Vietnam WarChiến tranh Việt Nam
- (Persian) Gulf WarChiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)
- 101 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Why did the United States enter World War I?
Tại sao Hoa Kỳ tham gia Thế chiến thứ nhất?
- Because Germany attacked U.S. (civilian) shipsVì Đức tấn công tàu (dân sự) của Hoa Kỳ
- To support the Allied Powers (England, France, Italy, and Russia)Để hỗ trợ phe Đồng minh (Anh, Pháp, Ý và Nga)
- To oppose the Central Powers (Germany, Austria-Hungary, the Ottoman Empire, and Bulgaria)Để chống lại phe Liên minh Trung tâm (Đức, Áo-Hung, Đế quốc Ottoman và Bulgaria)
- 102 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
When did all women get the right to vote?
Khi nào tất cả phụ nữ có quyền bỏ phiếu?
- 1920
- After World War ISau Thế chiến thứ nhất
- (With the) 19th Amendment(Với) Tu chính án thứ 19
- 103 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
What was the Great Depression?
Đại Khủng hoảng là gì?
- Longest economic recession in modern historyCuộc suy thoái kinh tế dài nhất trong lịch sử hiện đại
- 104 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
When did the Great Depression start?
Đại Khủng hoảng bắt đầu khi nào?
- The Great Crash (1929)Đại Sụp đổ (1929)
- Stock market crash of 1929Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929
- 105 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Who was president during the Great Depression and World War II?
Ai là tổng thống trong thời Đại Khủng hoảng và Thế chiến thứ hai?
- (Franklin) Roosevelt
- 106 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Why did the United States enter World War II?
Tại sao Hoa Kỳ tham gia Thế chiến thứ hai?
- (Bombing of) Pearl Harbor(Vụ ném bom) Trân Châu Cảng
- Japanese attacked Pearl HarborNhật tấn công Trân Châu Cảng
- To support the Allied Powers (England, France, and Russia)Để hỗ trợ phe Đồng minh (Anh, Pháp và Nga)
- To oppose the Axis Powers (Germany, Italy, and Japan)Để chống lại phe Trục (Đức, Ý và Nhật)
- 107 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Dwight Eisenhower is famous for many things. Name one.
Dwight Eisenhower nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.
- General during World War IITướng trong Thế chiến thứ hai
- President at the end of (during) the Korean WarTổng thống lúc kết thúc (trong thời) Chiến tranh Triều Tiên
- 34th president of the United StatesTổng thống thứ 34 của Hoa Kỳ
- Signed the Federal-Aid Highway Act of 1956 (Created the Interstate System)Ký Đạo luật Xa lộ Viện trợ Liên bang năm 1956 (Tạo ra Hệ thống Xa lộ Liên tiểu bang)
- 108 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Who was the United States’ main rival during the Cold War?
Đối thủ chính của Hoa Kỳ trong thời Chiến tranh Lạnh là ai?
- Soviet UnionLiên Xô
- USSR
- RussiaNga
- 109 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
During the Cold War, what was one main concern of the United States?
Trong thời Chiến tranh Lạnh, một mối lo ngại chính của Hoa Kỳ là gì?
- CommunismChủ nghĩa cộng sản
- Nuclear warChiến tranh hạt nhân
- 110 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Why did the United States enter the Korean War?
Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Triều Tiên?
- To stop the spread of communismĐể ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản
- 111 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Why did the United States enter the Vietnam War?
Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh Việt Nam?
- To stop the spread of communismĐể ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản
- 112 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
What did the civil rights movement do?
Phong trào dân quyền đã làm gì?
- Fought to end racial discriminationĐấu tranh để chấm dứt kỳ thị chủng tộc
- 113 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác ★ 65/20
Martin Luther King, Jr. is famous for many things. Name one.
Martin Luther King, Jr. nổi tiếng vì nhiều điều. Hãy nêu một điều.
- Fought for civil rightsĐấu tranh cho dân quyền
- Worked for equality for all AmericansLàm việc vì sự bình đẳng cho mọi người Mỹ
- Worked to ensure that people would “not be judged by the color of their skin, but by the content of their character”Nỗ lực để con người “không bị đánh giá qua màu da, mà qua phẩm chất con người”
- 114 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Why did the United States enter the Persian Gulf War?
Tại sao Hoa Kỳ tham gia Chiến tranh vùng Vịnh Ba Tư?
- To force the Iraqi military from KuwaitĐể buộc quân đội Iraq rút khỏi Kuwait
- 115 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác ★ 65/20
What major event happened on September 11, 2001 in the United States?
Sự kiện lớn nào đã xảy ra ở Hoa Kỳ ngày 11 tháng 9 năm 2001?
- Terrorists attacked the United StatesKhủng bố tấn công Hoa Kỳ
- Terrorists took over two planes and crashed them into the World Trade Center in New York CityKhủng bố cướp hai máy bay và lao vào Trung tâm Thương mại Thế giới ở thành phố New York
- Terrorists took over a plane and crashed into the Pentagon in Arlington, VirginiaKhủng bố cướp một máy bay và lao vào Ngũ Giác Đài ở Arlington, Virginia
- Terrorists took over a plane originally aimed at Washington, D.C., and crashed in a field in PennsylvaniaKhủng bố cướp một máy bay ban đầu nhắm vào Washington, D.C., và máy bay rơi xuống một cánh đồng ở Pennsylvania
- 116 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Name one U.S. military conflict after the September 11, 2001 attacks.
Hãy nêu một cuộc xung đột quân sự của Hoa Kỳ sau vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001.
- (Global) War on TerrorCuộc chiến chống khủng bố (toàn cầu)
- War in AfghanistanChiến tranh Afghanistan
- War in IraqChiến tranh Iraq
- 117 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Name one American Indian tribe in the United States.
Hãy nêu một bộ lạc người da đỏ châu Mỹ ở Hoa Kỳ.
- Apache
- Blackfeet
- Cayuga
- Cherokee
- Cheyenne
- Chippewa
- Choctaw
- Creek
- Crow
- Hopi
- Huron
- Inupiat
- Lakota
- Mohawk
- Mohegan
- Navajo
- Oneida
- Onondaga
- Pueblo
- Seminole
- Seneca
- Shawnee
- Sioux
- Teton
- Tuscarora
- 118 Lịch sử Hoa Kỳ · Lịch sử Hoa Kỳ gần đây và các thông tin lịch sử quan trọng khác
Name one example of an American innovation.
Hãy nêu một ví dụ về phát minh, sáng tạo của Mỹ.
- Light bulbBóng đèn điện
- Automobile (cars, internal combustion engine)Xe hơi (ô tô, động cơ đốt trong)
- SkyscrapersNhà chọc trời
- AirplaneMáy bay
- Assembly lineDây chuyền lắp ráp
- Landing on the moonĐáp xuống Mặt Trăng
- Integrated circuit (IC)Mạch tích hợp (IC)
- 119 Biểu tượng và ngày lễ · Biểu tượng
What is the capital of the United States?
Thủ đô của Hoa Kỳ là gì?
- Washington, D.C.
- 120 Biểu tượng và ngày lễ · Biểu tượng
Where is the Statue of Liberty?
Tượng Nữ thần Tự do ở đâu?
- New York (Harbor)(Cảng) New York
- Liberty Island [Also acceptable are New Jersey, near New York City, and on the Hudson (River).]Đảo Liberty [Cũng chấp nhận: New Jersey, gần thành phố New York, và trên sông Hudson.]
- 121 Biểu tượng và ngày lễ · Biểu tượng ★ 65/20
Why does the flag have 13 stripes?
Tại sao lá cờ có 13 sọc?
- (Because there were) 13 original colonies(Vì có) 13 thuộc địa ban đầu
- (Because the stripes) represent the original colonies(Vì các sọc) tượng trưng cho các thuộc địa ban đầu
- 122 Biểu tượng và ngày lễ · Biểu tượng
Why does the flag have 50 stars?
Tại sao lá cờ có 50 ngôi sao?
- (Because there is) one star for each state(Vì) mỗi tiểu bang có một ngôi sao
- (Because) each star represents a state(Vì) mỗi ngôi sao tượng trưng cho một tiểu bang
- (Because there are) 50 states(Vì có) 50 tiểu bang
- 123 Biểu tượng và ngày lễ · Biểu tượng
What is the name of the national anthem?
Quốc ca Hoa Kỳ tên là gì?
- The Star-Spangled BannerThe Star-Spangled Banner (Lá cờ lấp lánh ánh sao)
- 124 Biểu tượng và ngày lễ · Biểu tượng
The Nation’s first motto was “E Pluribus Unum.” What does that mean?
Khẩu hiệu đầu tiên của Quốc gia là “E Pluribus Unum”. Câu đó có nghĩa là gì?
- Out of many, oneTừ nhiều thành một
- We all become oneTất cả chúng ta trở thành một
- 125 Biểu tượng và ngày lễ · Ngày lễ
What is Independence Day?
Ngày Độc lập là gì?
- A holiday to celebrate U.S. independence (from Britain)Ngày lễ mừng nền độc lập của Hoa Kỳ (khỏi Anh)
- The country’s birthdaySinh nhật của đất nước
- 126 Biểu tượng và ngày lễ · Ngày lễ ★ 65/20
Name three national U.S. holidays.
Hãy nêu ba ngày lễ quốc gia của Hoa Kỳ.
- New Year’s DayTết Dương lịch (New Year’s Day)
- Martin Luther King, Jr. DayNgày Martin Luther King, Jr.
- Presidents Day (Washington’s Birthday)Ngày Tổng thống (Sinh nhật Washington)
- Memorial DayNgày Chiến sĩ Trận vong (Memorial Day)
- Juneteenth
- Independence DayNgày Độc lập
- Labor DayNgày Lao động
- Columbus DayNgày Columbus
- Veterans DayNgày Cựu chiến binh
- Thanksgiving DayLễ Tạ ơn
- Christmas DayLễ Giáng sinh
- 127 Biểu tượng và ngày lễ · Ngày lễ
What is Memorial Day?
Ngày Chiến sĩ Trận vong (Memorial Day) là gì?
- A holiday to honor soldiers who died in military serviceNgày lễ tưởng niệm những quân nhân đã hy sinh khi phục vụ trong quân đội
- 128 Biểu tượng và ngày lễ · Ngày lễ
What is Veterans Day?
Ngày Cựu chiến binh (Veterans Day) là gì?
- A holiday to honor people in the (U.S.) militaryNgày lễ tôn vinh những người trong quân đội (Hoa Kỳ)
- A holiday to honor people who have served (in the U.S. military)Ngày lễ tôn vinh những người đã từng phục vụ (trong quân đội Hoa Kỳ)
Không tìm thấy câu nào, hãy thử từ khóa khác.
Thi thử (theo quy tắc thật)
Bài thi thật là thi vấn đáp: nhân viên di trú hỏi bằng tiếng Anh, bạn trả lời miệng bằng tiếng Anh. Khi thi thử, hãy nói to câu trả lời trước, rồi bấm “xem đáp án” và tự chấm thật thà là mình đúng hay sai theo đáp án chính thức.
Các lần thi thử gần đây
Những câu bạn bấm “Chưa thuộc” trong thẻ học, trả lời sai khi thi thử, hoặc bấm “Câu sai” trên câu hỏi sẽ hiện ở đây.
Danh sách câu sai đang trống.
Nguồn chính thức và ghi chú
- USCIS: 128 Civics Questions and Answers (2025 version) (M-1778, PDF)
- USCIS: 2025 Civics Test
- USCIS: Check for Test Updates (trang cập nhật đáp án, ghi cập nhật 2025-09-18)
- Federal Register: Notice of Implementation of 2025 Naturalization Civics Test (2025-09-18)
- USCIS: The Naturalization Interview and Test
FAQCâu hỏi thường gặp
HỏiTôi nên học bản 2025 (128 câu) hay bản 2008 (100 câu)?
Theo hướng dẫn của USCIS, tùy vào ngày bạn nộp đơn nhập tịch N-400: nộp từ ngày 20/10/2025 trở đi thì thi bản 2025 (128 câu); nộp trước ngày đó thì thi bản 2008 (100 câu). Công cụ này chỉ có bản 2025.
HỏiBài thi công dân bản 2025 thi thế nào? Đúng bao nhiêu câu thì đậu?
Thi vấn đáp. Nhân viên di trú hỏi tối đa 20 câu trong 128 câu; đúng 12 câu là đậu, sai 9 câu là rớt. Khi bạn đã đúng 12 câu hoặc sai 9 câu, nhân viên sẽ ngừng hỏi.
HỏiTrường hợp đặc biệt 65/20 là gì?
Người nộp đơn từ 65 tuổi trở lên và đã sống ở Mỹ với tư cách thường trú nhân hợp pháp đủ 20 năm có thể chỉ học 20 câu có dấu sao, và được thi phần công dân bằng ngôn ngữ mình chọn. Nhân viên di trú hỏi 10 câu trong 20 câu này, đúng 6 câu là đậu.
HỏiTôi có được trả lời bằng đáp án khác ngoài danh sách không?
USCIS cho biết họ biết một số câu có thể còn đáp án đúng khác, nhưng khuyến khích người nộp đơn dùng các đáp án đã liệt kê chính thức. Mọi đáp án tiếng Anh ở đây đều lấy từ tài liệu chính thức của USCIS; phần tiếng Việt chỉ là bản dịch, khi thi phải trả lời bằng tiếng Anh (trừ người đủ điều kiện được miễn).
HỏiĐáp án cho các câu về tổng thống, chủ tịch Hạ viện, thượng nghị sĩ tiểu bang có thay đổi không?
Có. Một số đáp án thay đổi theo bầu cử hoặc bổ nhiệm, và USCIS yêu cầu trả lời bằng tên người đang giữ chức vào ngày phỏng vấn. Trước buổi phỏng vấn hãy kiểm tra tại trang cập nhật đáp án của USCIS (uscis.gov/citizenship/testupdates); thượng nghị sĩ, dân biểu và thống đốc thì tra theo nơi bạn đang sống.